Bài viết dựa trên "Sổ tay cấp visa & quản lý cư trú – Chế độ Nhân lực Kỹ thuật Chuyên môn dạng Đào tạo (육성형 전문기술인력 제도)" do Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부) ban hành, thi hành từ 05/03/2026, chạy thí điểm đến 31/12/2027. Đây là hướng dẫn để bạn tự hiểu và tự chuẩn bị bộ hồ sơ của mình. Vì đây là chương trình thí điểm và quy định có thể thay đổi, hãy luôn kiểm tra lại với văn phòng xuất nhập cảnh và khoa/trường mà bạn theo học trước khi nộp.
Chế độ này là gì, và vì sao đáng quan tâm?
Đây là một lộ trình do chính phủ Hàn Quốc thiết kế để đào tạo sinh viên nước ngoài thành nhân lực kỹ thuật tay nghề bậc trung trở lên, giỏi tiếng Hàn, rồi giữ họ ở lại làm việc và định cư tại địa phương. Thay vì nhập khẩu lao động giản đơn lương thấp, Hàn Quốc muốn tự đào tạo nhân lực tay nghề với mức "lương hợp lý" ngay trong nước, để giải quyết tình trạng thiếu người trong ngành chế tạo ở các vùng.
Lộ trình gồm bốn bước rõ ràng:
Tuyển chọn (sinh viên giỏi tiếng Hàn) → Học tại khoa kỹ thuật chuyên môn được chỉ định (lý thuyết + tiếng Hàn, được thực tập tại doanh nghiệp) → Đi làm với visa K-CORE (E-7-M) → Định cư (F-2) trong tương lai.
Điểm hấp dẫn nhất cho người học: khi vào các khoa được chỉ định, bạn được miễn điều kiện chứng minh tài chính cho visa du học, được làm thêm rộng rãi hơn, và sau khi tốt nghiệp có con đường chuyển thẳng sang visa lao động rồi tiến tới thường trú.
Ai phù hợp, và một sự thật quan trọng cần biết trước
Bạn không nộp hồ sơ trực tiếp lên Bộ Tư pháp. Chế độ này áp dụng cho sinh viên nhập học vào một "Khoa Kỹ thuật Chuyên môn dạng Đào tạo" (육성형 전문기술학과) đã được chỉ định trong một trường cao đẳng (전문대학) tại Hàn Quốc. Vì vậy "tự chuẩn bị visa" thực chất gồm ba việc bạn chủ động làm được:
- Chọn đúng trường và khoa nằm trong danh sách được chỉ định.
- Đạt và chứng minh được năng lực tiếng Hàn theo yêu cầu.
- Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cá nhân cho từng bước xin cấp / chuyển đổi / gia hạn visa.
Một vài điểm về điều kiện dự tuyển:
- Không có quy định giới hạn độ tuổi cụ thể.
- Người đang giữ visa lao động phổ thông E-9 không được chuyển sang visa du học D-2 trong nước để tham gia chế độ này.
- Mỗi khoa được chỉ định tuyển tối đa 50 sinh viên/năm, trong phạm vi chỉ tiêu của khoa.
- Yêu cầu đa dạng quốc tịch: khuyến khích mỗi quốc tịch ≤ 30% (giữ được sẽ được ưu tiên khi đánh giá); cấm tuyển nếu một quốc tịch vượt 50%.
16 khoa được chỉ định năm 2026
Tất cả đều thuộc ngành chế tạo (ô tô, cơ khí, điện, dệt may, năng lượng...). Nếu muốn đi theo lộ trình này ngay trong đợt thí điểm, bạn phải nhắm vào một trong các khoa dưới đây:
| Khu vực | Trường | Ngành/Khoa |
|---|---|---|
| Gyeonggi | ĐH Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi | Khoa Ô tô điện tương lai |
| Gyeonggi | ĐH Daerim | Khoa Kỹ thuật ô tô tương lai |
| Gyeonggi | ĐH Bucheon | Khoa Kinh doanh dệt may – thời trang |
| Gyeonggi | ĐH Seojeong | Khoa Kinh doanh dệt may – thời trang toàn cầu |
| Gyeonggi | ĐH Osan | Khoa Kỹ thuật điện |
| Gyeonggi | ĐH Khoa học Nghệ thuật Yongin | Khoa Cơ khí ô tô |
| Daegu | ĐH Yeungjin | Khoa Smart CAD/CAM |
| Gyeongbuk | ĐH Gumi | Khoa Kỹ thuật máy xây dựng chuyên dụng |
| Busan | ĐH Thông tin Gyeongnam | Khoa Cơ khí |
| Busan | ĐH Khoa học Dongui | Khoa Kỹ thuật cơ khí |
| Busan | ĐH Khoa học Kỹ thuật Busan | Khoa Ô tô |
| Gyeongnam | ĐH Geoje | Khoa Kỹ thuật cơ khí |
| Ulsan | ĐH Khoa học Ulsan | Khoa Kỹ thuật cơ khí |
| Jeonbuk | ĐH Gunjang | Khoa Nông – thực phẩm thông minh |
| Jeonbuk | ĐH Jeonju Vision | Khoa Mobility tương lai |
| Jeonnam | ĐH Khoa học Mokpo | Khoa Điện – năng lượng tái tạo |
Bước 1 — Visa du học D-2-1: chuẩn bị và ưu đãi
Điều kiện tiếng Hàn (bắt buộc, không phụ thuộc quốc tịch)
Khi nhập học phải đạt một trong các mốc sau:
- TOPIK cấp 3 trở lên, hoặc
- Hoàn thành KIIP (Chương trình Hòa nhập Xã hội – 사회통합프로그램) bậc 3 trở lên, hoặc đạt từ 61 điểm trở lên ở bài đánh giá trước (사전평가), hoặc
- Chứng chỉ King Sejong tiếng Hàn Trung cấp 1 trở lên.
Ưu đãi lớn nhất: miễn chứng minh tài chính
Trong thời gian thí điểm, sinh viên khoa này được miễn hoàn toàn điều kiện năng lực tài chính khi xin cấp visa D-2, chuyển đổi tư cách và gia hạn. Bình thường phải chứng minh 20 triệu KRW (trường ở vùng thủ đô) hoặc 16 triệu KRW (trường ở địa phương) — nay được miễn. Theo phần Hỏi–Đáp của sổ tay, khi đã có TOPIK 3 trở lên thì miễn cả việc thẩm tra tài chính của cha mẹ / người khác.
Cách nhập cảnh: chỉ qua Giấy xác nhận cấp visa (사증발급인정서)
Nếu bạn xin visa từ nước ngoài, bắt buộc đi theo thủ tục Giấy xác nhận cấp visa (CCVI) do trường/cơ quan tại Hàn xin trước, không được xin visa trực tiếp tại cơ quan đại diện Hàn Quốc (đại sứ quán/lãnh sự) như du học thông thường. Trường hợp bạn đang ở Hàn thì làm thủ tục chuyển đổi tư cách trong nước.
Sinh viên đang học ở trường khác (cao đẳng hoặc đại học 4 năm) được chuyển trường/chuyển ngành vào khoa này; sinh viên tiếng (visa D-4) được đổi sang D-2 rồi nhập học.
Hồ sơ xin cấp / chuyển đổi D-2 (checklist)
- Đơn xin (신청서), hộ chiếu và 1 bản sao, 1 ảnh chuẩn, lệ phí
- Bản sao giấy đăng ký kinh doanh / mã số cơ quan của cơ sở giáo dục
- Giấy phép nhập học chuẩn (표준입학허가서)
- Giấy tờ chứng minh trình độ học vấn (có Apostille hoặc xác nhận của lãnh sự; cán bộ trường đối chiếu bản gốc)
- Giấy tờ chứng minh năng lực tiếng Hàn
- Danh sách sinh viên của khoa (do trường quản lý và nộp)
Gia hạn thời gian cư trú
Cũng được miễn điều kiện tài chính. Hồ sơ cơ bản: đơn xin, hộ chiếu, thẻ cư trú (외국인등록증). Giấy chứng nhận đang học và bảng điểm thường được thay bằng dữ liệu trên hệ thống FIMS.
⚠️ Lưu ý về điểm số: nếu điểm trung bình tích lũy từ C (GPA 2.0) trở xuống, lần đầu bạn phải nộp bản giải trình và chỉ được gia hạn trong vòng 6 tháng; nếu lần gia hạn tiếp theo vẫn dưới C, về nguyên tắc sẽ bị hạn chế gia hạn. Hãy giữ điểm trên C.
Làm thêm và thực tập
- Làm thêm bán thời gian: tối đa 30 giờ/tuần. Nếu điểm trung bình học kỳ liền trước đạt B (3.0) trở lên, được làm tới 35 giờ/tuần tại doanh nghiệp liên quan đến chuyên ngành. Học kỳ đầu chưa có bảng điểm thì không áp dụng điều kiện điểm, được làm tới 35 giờ/tuần.
- Thực tập (인턴): ở học kỳ cuối của chương trình, nếu được trưởng cơ quan xuất nhập cảnh cho phép trước, bạn được thực tập tại doanh nghiệp liên quan chuyên ngành (ngoài phần thực hành trong chương trình). Cần nộp hợp đồng thực tập và lịch học có ghi hoạt động thực tập. Chương trình 3 năm thì áp dụng cho 2 học kỳ cuối.
Bước 2 — Visa làm việc K-CORE (E-7-M) sau tốt nghiệp
K-CORE = Korea College-to-Regional Employment, mã visa E-7-M, mã ngành nghề 9991. Đây là tầng tay nghề bậc trung — nằm giữa nhân lực chuyên môn (E-7) và lao động phổ thông. Chỉ sinh viên của khoa được chỉ định mới được chuyển sang tư cách này; các tư cách cư trú khác không được chuyển đổi.
Ba điều kiện xét duyệt
- Tốt nghiệp: là người đã hoặc sắp tốt nghiệp khoa được chỉ định. Ai đã học ≥ 2 học kỳ trong thời gian thí điểm vẫn được hưởng ưu đãi kể cả khi chương trình thí điểm kết thúc.
- Tiếng Hàn / hòa nhập xã hội: hoàn thành KIIP bậc 4 trở lên hoặc đậu bài đánh giá giữa kỳ (중간평가); có thể thay bằng TOPIK cấp 5 trở lên hoặc King Sejong Cao cấp 1 trở lên.
- Việc làm: ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp liên quan chuyên ngành, thời hạn từ 1 năm trở lên, lương năm từ 26.000.000 KRW (2.600 만원) trở lên. Mức này cao hơn lương tối thiểu, thấp hơn nhân lực chuyên môn E-7-1, tương đương lao động tay nghề (có thể điều chỉnh theo thời điểm).
Khi đủ ba điều kiện trên, bạn được nới lỏng điều kiện tuyển dụng: được miễn áp dụng hạn ngạch (quota) của diện E-7, được coi là đã thỏa mãn "nhu cầu tuyển dụng", nới trần tỷ lệ lao động nước ngoài so với người Hàn (với doanh nghiệp ≥ 5 lao động thường xuyên). Với doanh nghiệp < 5 lao động: nếu doanh thu năm trước ≥ 200 triệu KRW và có 2–4 người Hàn tham gia bảo hiểm việc làm (đã làm ≥ 1 năm, lương bình quân tháng ≥ lương tối thiểu) thì được tuyển 1 lao động E-7-M.
Hồ sơ chuyển sang E-7-M (checklist)
Giấy tờ cá nhân của bạn:
- Đơn xin tổng hợp (통합신청서), hộ chiếu, thẻ cư trú
- Bằng tốt nghiệp / giấy chứng nhận tốt nghiệp khoa được chỉ định
- Giấy tờ chứng minh năng lực tiếng Hàn, cụ thể theo mốc bạn đạt:
- KIIP bậc 4 (hoặc đậu giữa kỳ / bài đánh giá trước ≥ 81 điểm): giấy xác nhận học KIIP, chứng chỉ KLCT, bảng điểm KIIP
- TOPIK cấp 5 trở lên: giấy chứng nhận TOPIK (gồm cả TOPIK IBT)
- King Sejong Cao cấp 1 trở lên: giấy chứng nhận hoàn thành
- Hợp đồng lao động (ghi rõ giờ làm, nơi làm, ngày ký — dùng để kiểm tra hợp đồng ≥ 1 năm và lương ≥ 26 triệu KRW)
Giấy tờ do doanh nghiệp chuẩn bị:
- Giấy chứng nhận nộp thuế quốc gia và thuế địa phương (xác minh đang hoạt động, không nợ thuế)
- Giấy đăng ký kinh doanh và bản sao đăng ký pháp nhân (nếu là pháp nhân)
- Bản kê tham gia bảo hiểm việc làm / tình trạng thông tin tuyển dụng của nơi làm việc (nếu có)
Thời hạn cư trú: cấp theo thời hạn hợp đồng + 3 tháng, tối đa 3 năm.
Gia hạn E-7-M
Xét lại các điều kiện duy trì tư cách, gia hạn trong phạm vi hợp đồng, tối đa 3 năm. Ngoài các giấy tờ trên, bổ sung: giấy chứng minh thu nhập cá nhân 1 năm liền trước (do cơ quan thuế cấp) và giấy xác nhận đang làm việc (재직증명서).
Đổi / thêm nơi làm việc
Khi có biến động (bị cho thôi việc, tự nghỉ...), cả chủ sử dụng và bạn đều phải khai báo trong vòng 15 ngày với cơ quan xuất nhập cảnh quản lý. Hồ sơ gồm hợp đồng mới, văn bản đồng ý của nơi làm cũ (được miễn nếu bạn đã làm hết hạn hợp đồng / đến ngày đôi bên thỏa thuận; nếu nơi cũ đóng cửa hoặc nợ lương thì thay bằng giấy tờ chứng minh hoặc bản giải trình), giấy đăng ký kinh doanh, hồ sơ bảo hiểm việc làm.
Bước 3 — Hướng tới định cư F-2
Sau khi giữ tư cách E-7-M một thời gian (khoảng 3–5 năm), bạn hướng tới visa định cư F-2. Phần Hỏi–Đáp của sổ tay cho biết Bộ Tư pháp đang xem xét cho phép gia đình đi kèm được đi làm khi bạn có F-2 (chưa chốt). Điều kiện F-2 chi tiết áp dụng theo quy định riêng của từng tư cách cư trú tại thời điểm nộp.
Lộ trình thời gian tự chuẩn bị — gợi ý
- Trước khi nhập học: đạt tiếng Hàn tối thiểu (TOPIK 3 hoặc tương đương); chuẩn bị bằng cấp có Apostille; chọn 1 trong 16 khoa được chỉ định; xin Giấy phép nhập học chuẩn và làm thủ tục Giấy xác nhận cấp visa.
- Trong quá trình học: giữ điểm trên C để không bị hạn chế gia hạn; nâng tiếng Hàn lên KIIP bậc 4 / TOPIK 5 để đủ điều kiện E-7-M; tận dụng làm thêm và thực tập đúng ngành để tạo quan hệ với doanh nghiệp.
- Học kỳ cuối: tìm doanh nghiệp liên quan chuyên ngành, thương lượng hợp đồng ≥ 1 năm, lương năm ≥ 26 triệu KRW; chuẩn bị bộ hồ sơ chuyển đổi sang E-7-M.
- Sau khi đi làm: duy trì việc làm, hoàn tất thời gian cư trú cần thiết, rồi chuẩn bị hồ sơ F-2.
Những lỗi thường gặp cần tránh
- Nộp visa du học trực tiếp tại đại sứ quán — không được, phải qua Giấy xác nhận cấp visa.
- Chọn khoa không nằm trong danh sách chỉ định → không được hưởng ưu đãi và không thể chuyển sang E-7-M.
- Để điểm rớt xuống C hoặc thấp hơn → bị hạn chế gia hạn.
- Ký hợp đồng dưới 1 năm hoặc lương dưới 26 triệu KRW/năm → không đủ điều kiện E-7-M.
- Đang giữ visa E-9 rồi kỳ vọng đổi sang D-2 trong nước → không được phép.
Bài viết này tổng hợp từ sổ tay chính thức của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (ban hành 06/2026, thi hành 05/03/2026, thí điểm đến 31/12/2027). Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Vì đây là chương trình thí điểm, một số quy định (danh sách khoa, mức lương, chính sách gia đình đi kèm...) có thể được điều chỉnh — hãy xác nhận lại với trường và cơ quan xuất nhập cảnh (Hi Korea / 1345) trước khi nộp hồ sơ.